Cây cao tới 5 m. Vỏ cây màu trắng xám. Cành có lông tơ khi còn non, nhẵn và có lỗ chân lông khi già. Cuống lá 3-4 mm, có sọc ngang, có lông tơ hoặc không có lông tơ; phiến lá hình elip, hình trứng hoặc đôi khi hình elip thuôn dài, 4,5-11,5 × 2-4,5 cm, mỏng như giấy, có lông tơ hoặc không có lông, gân giữa in lõm ở phía trục, gân thứ cấp 10-13 ở mỗi bên gân giữa và phẳng ở phía trục, gốc tròn, đỉnh nhọn ngắn đến nhọn.
Cụm hoa ở nách lá trên, có 1 hoặc 2 hoa; cuống hoa dài khoảng 6 mm; lá bắc 11 hoặc 12. Cuống hoa dài khoảng 1 cm. Lá đài hình tam giác, mặt ngoài có lông tơ, mặt trong nhẵn, đỉnh nhọn. Cánh hoa ngoài hình trứng, cánh hoa trong nhỏ hơn một chút so với cánh hoa ngoài. Nhị hình trứng. Lá noãn 1-5, hình trứng hoặc thuôn dài, có lông; mỗi lá noãn có khoảng 10 noãn. Quả đơn 1-5, hình trứng đến gần hình cầu, 2-2,5 × 1,2-2 cm, có lông dày đặc. Cuống quả dài khoảng 1,3 cm.